ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "áp suất thấp" (1件)
áp suất thấp

日本語
名低気圧
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
低気圧は雨をもたらすことが多い。
類語検索結果 "áp suất thấp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "áp suất thấp" (1件)
Áp suất thấp thường mang đến mưa.
低気圧は雨をもたらすことが多い。
